Bước tới nội dung

Công te nơ

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 11:06, ngày 14 tháng 5 năm 2023 của imported>Admin
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Pháp) conteneur thùng kim loại để chở hàng; (cũng) công
    tắc công te nơ tại cửa khẩu
Bãi công te nơ