Bước tới nội dung

Ămpun

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) ampoule(/ɑ̃.pul/) lọ thủy tinh nhỏ được hàn kín để chứa chất lỏng
    hàn ămpun
    ămpun nước biển
    thả ămpun vào ống nghiệm
Một số loại ămpun