Bước tới nội dung

Đùi

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Hán thượng cổ) 腿(thối) /*n̥ʰuːlʔ/ ("chân") phần trên của chân, từ háng đến đầu gối
    quần đùi
    bắp đùi
    đùi gà
    thịt đùi
Đùi gà