Bước tới nội dung

Boong

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) pont(/pɔ̃/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Lepticed7-pont.wav sàn ngăn cách các tầng của tàu thủy; mặt sàn trên cùng của tàu thủy
    sĩ quan boong
    boong tàu
    lên boong tàu hóng mát
Tập tin:Oil carrier Orateca main deck.jpg
Boong tàu chở dầu