Cốt lết

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp)
    côtelette côtelette
    (/ko.tlɛt/)
    phần thịt được cắt có dính với xương sườn
    sườn cốt lết
    thịt cốt lết
    cốt lết heo
    cốt lết cừu
Cốt lết nai