Bước tới nội dung

Nốt

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) note(/nɔt/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Aemines5-note.wav ký hiệu âm nhạc
    nốt nhạc
    đánh sai nốt
  2. (Pháp) nodule(nodule)Tập tin:LL-Q150 (fra)-DenisdeShawi-nodule.wav một dạng trầm tích dưới đáy biển của các kim loại như sắt và mangan hidroxit
    nốt mangan