Bước tới nội dung

Phi lê

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) filet(/fi.lɛ/) miếng thịt được cắt dọc sống lưng của động vật
    phi lê hồi
    thịt phi lê
    phi lê
  • Phi lê cá hồi
  • Phi lê bò