Bước tới nội dung

Tắc kê

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) taquet(/ta.kɛ/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-LoquaxFR-taquet.wav vít nở, miếng nhựa hoặc kim loại dùng để cố định đinh vít vào tường; ốc kim loại gắn kết bánh xe với trục bánh xe ô tô
    tắc kê nhựa
    tắc kê sắt
    tắc kê đạn
    khoan lỗ tắc kê
    bu lông tắc kê
    tắc kê ô tô
    thay tắc kê