Bước tới nội dung

Ti

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) tige(/tiʒ/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Poslovitch-tige.wav các chi tiết máy có hình trụ dài, rỗng ruột nói chung
    ti đầu chuyển máy khoan
    ti giảm xóc ô
    ti phuộc xe máy
    ti máy phát cỏ
  2. xem
Tập tin:Damper 1.jpg
Ti giảm xóc khí nén