Xuyệc

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp)
    sur sur
    (/syʁ/)
    trên; dấu gạch chéo ( / ) trên địa chỉ nhà trong ngõ ngách nhỏ; (cũng) xuyệt, sẹc
    nhà siêu xuyệc
    tông xuyệc tông
Dấu xuyệc trên địa chỉ website