Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Chửi”
Giao diện
imported>Admin Nhập CSV |
Nhập CSV Thẻ: Sửa đổi di động Sửa đổi từ trang di động |
||
| Dòng 1: | Dòng 1: | ||
# {{ | # {{etym|hán trung|{{ruby|恥|sỉ}} {{nb|/ʈʰɨ{{s|X}}/}}|làm nhục}} dùng lời lẽ, cử chỉ thô tục, cay độc để xúc phạm, làm nhục người khác | ||
#: '''chửi''' bới | #: '''chửi''' bới | ||
#: '''chửi''' [[chó]] [[mắng]] [[mèo]] | #: '''chửi''' [[chó]] [[mắng]] [[mèo]] | ||
Bản mới nhất lúc 22:03, ngày 25 tháng 4 năm 2025
- (Hán trung cổ)
恥 /ʈʰɨX/ ("làm nhục") dùng lời lẽ, cử chỉ thô tục, cay độc để xúc phạm, làm nhục người khác