Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Cỗ”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Không có tóm lược sửa đổi
Nhập CSV
 
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|hán cổ|{{ruby|具|cụ}} {{nb|/*ɡos/}}|}} bộ, vật do nhiều thành phần kết hợp thành
# {{etym|hán cổ|{{ruby|具|cụ}} {{nb|/*ɡos/}}|}} bộ, vật do nhiều thành phần kết hợp thành
#: '''cỗ''' [[máy]]
#: '''cỗ''' [[máy]]
#: '''cỗ''' bài
#: '''cỗ''' bài

Bản mới nhất lúc 22:00, ngày 25 tháng 4 năm 2025

  1. (Hán thượng cổ) (cụ) /*ɡos/ bộ, vật do nhiều thành phần kết hợp thành
    cỗ máy
    cỗ bài
    cỗ pháo
    cỗ quan tài
    cỗ lòng lợn