Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Cháng”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Nhập CSV
Thẻ: Sửa đổi di động Sửa đổi từ trang di động
 
Nhập CSV
 
(không hiển thị 2 phiên bản ở giữa của cùng người dùng)
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|proto-Vietic|/*k-caːŋʔ/|}}{{cog|{{list|{{w|Pong|/kcaːŋ/}}|{{w|Pong|/caːŋ/}} (Ly Hà, Toum)}}}} chạc cây, chỗ nhánh cây mọc ra từ thân; {{cũng|[[chạng]]}}
# {{etym|proto-Vietic|/*k-caːŋʔ{{ref|fer2007}}/|}}{{cog|{{list|{{w|Pong|/kcaːŋ/}}|{{w|Pong|/caːŋ/}} (Ly Hà, Toum)}}}} chạc cây, chỗ nhánh cây mọc ra từ thân; {{cũng|[[chạng]]}}
#: cháng hai
#: '''cháng''' [[hai]]
#: cháng ba
#: '''cháng''' [[ba]]
#: ngồi trên tráng
#: [[ngồi]] [[trên]] '''cháng'''
{{gal|1|Münster, Schulstraße -- 2020 -- 6421.jpg|Cháng cây anh đào}}
{{gal|1|Münster, Schulstraße -- 2020 -- 6421.jpg|Cháng cây anh đào}}
{{cogs}}
{{cogs}}
{{refs}}

Bản mới nhất lúc 20:56, ngày 25 tháng 4 năm 2025

  1. (Proto-Vietic) /*k-caːŋʔ [1]/ [cg1] chạc cây, chỗ nhánh cây mọc ra từ thân; (cũng) chạng
    cháng hai
    cháng ba
    ngồi trên cháng
Cháng cây anh đào

Từ cùng gốc

  1. ^

Nguồn tham khảo

  1. ^ Ferlus, M. (2007). Lexique de racines Proto Viet-Muong (Proto Vietic Lexicon) [Bản thảo không được công bố]. Mon-Khmer Etymological Database.