Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Xài”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Không có tóm lược sửa đổi
Không có tóm lược sửa đổi
Dòng 3: Dòng 3:
#: '''xài''' tiền
#: '''xài''' tiền
#: '''xài''' hàng hiệu
#: '''xài''' hàng hiệu
#: đồ '''xài''' rất bền
#: [[đồ]] '''xài''' rất [[bền]]

Phiên bản lúc 21:49, ngày 9 tháng 5 năm 2025

  1. (Quảng Đông) 使(sử) /sai2/Tập tin:Yue-使.mp3 tiêu, dùng; (cũng) sài
    tiêu xài
    xài tiền
    xài hàng hiệu
    đồ xài rất bền