Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Nít”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Không có tóm lược sửa đổi
Không có tóm lược sửa đổi
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|proto-mon-khmer|/*kɗit ~ kɗiit/|bé}}{{cog|{{list|{{w|Mon|{{rubyM|ဍောတ်|/dot/}}}}|{{w|Riang|/kᵊndiət²/}}|{{w|Khasi|khyndiat}}}}}} → {{w|proto-vietic|/*ɗiːt/}}{{cog|{{list|{{w|pong|/diːt/}}|{{w|thavung|/Ɂḭ̂ːt/}}}}}} trẻ nhỏ; {{chuyển}} chai nhỏ đựng rượu
# {{w|proto-mon-khmer|/*kɗit ~ kɗiit/|bé}}{{cog|{{list|{{w|Mon|{{rubyM|ဍောတ်|/dot/}}}}|{{w|Riang|/kᵊndiət²/}}|{{w|Khasi|khyndiat}}}}}} → {{w|proto-vietic|/*ɗiːt/}}{{cog|{{list|{{w|pong|/diːt/}}|{{w|thavung|/Ɂḭ̂ːt/}}}}}} trẻ nhỏ; {{chuyển}} chai nhỏ đựng rượu
#: con '''nít'''
#: [[con]] '''nít'''
#: trẻ '''nít'''
#: [[trẻ]] '''nít'''
#: chai '''nít'''
#: chai '''nít'''
#: '''nít''' rượu
#: '''nít''' [[rượu]]
{{gal|1|Kids (222377381).jpeg|Con nít}}
{{gal|1|Kids (222377381).jpeg|Con nít}}
{{cogs}}
{{cogs}}

Phiên bản lúc 14:12, ngày 30 tháng 9 năm 2023

  1. (Proto-Mon-Khmer) /*kɗit ~ kɗiit/ ("bé") [cg1](Proto-Vietic) /*ɗiːt/ [cg2] trẻ nhỏ; (nghĩa chuyển) chai nhỏ đựng rượu
    con nít
    trẻ nít
    chai nít
    nít rượu
Con nít

Từ cùng gốc

  1. ^
      • (Môn) ဍောတ်(/dot/)
      • (Riang) /kᵊndiət²/
      • (Khasi) khyndiat
  2. ^