Bước tới nội dung

Bì

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:00, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Hán) 比(bỉ) so sánh với; bằng với
    so bì hơn thua
    không bì được