Bước tới nội dung

Goòng

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:06, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) wagon(/va.ɡɔ̃/) xe chạy trên đường ray, thường để chở hàng hóa
    xe goòng chở than
    goòng chở tôn
    xe goòng nung
Xe goòng