Nắp
Giao diện
- (Proto-Mon-Khmer) /*ɗəp [1] ~ *ɗəəp [1] ~ *ɗap [1] ~ *ɗaap [1] ~ *ɗup [1] ~ *ɗuup [1] ~ *ɗuəp [1]/ ("đậy") [cg1] vật dùng để đậy
Tập tin:4 BIC Cristal pen caps.jpg Nắp bút bi BIC Tập tin:1952 manhole cover in Castlecomer.jpg Nắp cống