Bước tới nội dung

Nết na

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 09:41, ngày 10 tháng 4 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. nết[?][?] + (Hán trung cổ) (na) /nɑ/[?][?] ngoan ngoãn, nề nếp, dễ mến
    con dâu nết na
    ngoan ngoãn nết na