Bước tới nội dung

Soát

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 13:54, ngày 28 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Hán) 察(sát) kiểm tra, tìm kiếm; xem kĩ lại
    lục soát
    soát xét
    kiểm soát
    rà soát
    soát vé
    soát lỗi sai