Bước tới nội dung

Soát

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Hán) 察(sát) kiểm tra, tìm kiếm; xem kĩ lại
    lục soát
    soát xét
    kiểm soát
    rà soát
    soát vé
    soát lỗi sai