Bước tới nội dung

Xi rô

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:27, ngày 26 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) sirop(/si.ʁo/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-DenisdeShawi-sirop.wav nước đường dạng sệt; dung dịch nước vị hoa quả cô đặc
    xi rô ho
    uống xi rô đá bào
Tập tin:Sirops en scène.jpg
Xi rô hoa quả