Bước tới nội dung

Cong

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 10:57, ngày 9 tháng 4 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Proto-Mon-Khmer) /*koŋ/ [cg1] có hình vòng, không thẳng
    uốn cong
    cong queo
    cong cớn
    khô cong
    cành cây cong
Đường ray uốn cong

Từ cùng gốc

  1. ^