1. (Pháp)
    tour
    (/tuʁ/)
    chuyến đi tham quan; vòng quay của động cơ mỗi phút
    đi tua
    chạy tua
    vòng tua máy
    chỉnh vòng tua ô tô
  • Nón quai thao với hai chùm tua hai bên quai nón
  • Đồng hồ đo vòng tua ô tô