Bước tới nội dung

Cao su

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 21:18, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) caoutchouc(/ˈkaʊt͡ʃʊk/)Hình thu nhỏ có lỗi: nhựa cây tự nhiên chưa lưu hóa
    cây cao su: l’arbre à caoutchouc
    găng tay cao su
    áo mưa cao su
Tập tin:Latex dripping crop.png
Lấy nhựa cây cao su