Bước tới nội dung

Công tắc tơ

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 22:01, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) contacteur(/kɔ̃.tak.tœ:ʀ/)Error missing media source thiết bị trung gian trong mạch điện, sử dụng từ tính để đóng, ngắt mạch điện
    cắt công tắc tơ
    công tắc tơ ba pha
Công tắc tơ