Bước tới nội dung

Kem

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 22:08, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) crème(/kʁɛm/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-LoquaxFR-crème.wav chất béo trong sữa; món ăn làm từ chất béo trong sữa; các chất hóa mĩ phẩm có kết cấu đặc và trơn
    sữa nguyên kem
    kem tươi
    kem dưỡng da

Xem thêm