Bước tới nội dung

Mia

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 22:46, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) mire(/miʁ/) thước dùng trong đo đạc địa hình (trắc đạc), có khắc các khoảng chia độ dài với màu sắc nổi bật
    thước mia
    mia trắc đạc
    mia nhôm rút gọn
Thước mia