Bước tới nội dung

Ghe

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 22:52, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Chăm) ꨈꨰꩈ(/ɡ͡ɣɛ:˨˩/) (Trung Bộ, Nam Bộ) thuyền
    ghe bầu
    ghe be
    ghe vom
    ghe chài
Ghe chở lúa