Bước tới nội dung

Cá mềm

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 15:46, ngày 17 tháng 3 năm 2023 của imported>Admin (Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Pháp) quand même (cũ) dù thế nào, tuy rằng… vẫn
    Khói lửa cũng cá mềm, vững bền dạ sắt lòng son