Bước tới nội dung

Búp bê

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 04:32, ngày 31 tháng 8 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) poupée(/pu.pe/) đồ chơi trẻ em hình người; (cũng) (Nam Bộ) cúp bế
    búp bê bằng bông biết bay bay bay
Búp bê truyền thống Nhật Bản