Oẳn tù tì

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 18:40, ngày 3 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Anh)
    one one
    (/wʌn)
    two two
    (tu)
    three three
    (θɹiː/)
    ("một hai ba") trò chơi búa bao kéo; (cũng) oẳn tù xì, oẳn xù xì, xù xi, xù xằng xi
    oẳn tù tì ra cáira cái này
Thi đấu oẳn tù tì

Xem thêm