Bước tới nội dung

Chí chương

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Quảng Đông) 椒(tiêu)醬(tương) /ziu1 zoeng3/ tương ớt lên men sản xuất thủ công ở Hải Phòng; (cũng) chíu chương
    bánh mì chí chương
    chí chương Hải Phòng