Bước tới nội dung

Khám

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Quảng Đông) (giam) /gaam1/ nhà tù, nơi giam giữ phạm nhân
    giam vào khám
    khám tử
    khám lớn
    xộ khám
Tập tin:Nhà Tù Chí Hòa, đầu năm 2016.jpg
Khám Chí Hòa