Na ná

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
(Đổi hướng từ Ná ná)
  1. (Hán thượng cổ)
    (như)
    /*na/
    gần giống, trông tựa nhau; (cũng) ná ná
    anh em na ná giống nhau
    mặt nhìn na ná