Bước tới nội dung

Nhì

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Hán) 二(nhị) số thứ tự 2
    về nhì
    nhất nước, nhì phân, tam cần, tứ giống
Tập tin:2016 Summer Olympics, Men's Freestyle Wrestling 125 kg final 11.jpg
Huy chương bạc dành cho người về nhì