Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Cảo”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
imported>Admin
n Thay thế văn bản – “{{img|” thành “{{gal|1|”
 
Không có tóm lược sửa đổi
 
(không hiển thị 5 phiên bản ở giữa của cùng người dùng)
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|Quảng Đông|{{ruby|餃|giảo}} {{nobr|/gaau{{s|2}}/}}}} món ăn gồm thịt xay hoặc rau cuốn trong một miếng bột bánh mỏng, tạo thành hình cong như chiếc sừng rồi hấp  
# {{etym|Quảng Đông|{{ruby|餃|giảo}} {{nb|/gaau{{s|2}}/}}{{pron|yue-gaau2.mp3}}|}} món ăn gồm thịt xay hoặc rau cuốn trong một miếng bột bánh mỏng, tạo thành hình cong như chiếc sừng rồi hấp  
#: [[há cảo|há '''cảo''']]
#: [[há cảo|há '''cảo''']]
#: [[sủi cảo|sủi '''cảo]]
#: [[sủi cảo|sủi '''cảo]]
{{gal|1|中国饺子(Jiaozi;Dumplings;餃子).jpg|Bánh cảo}}
{{gal|1|中国饺子(Jiaozi;Dumplings;餃子).jpg|Bánh cảo}}
==Xem thêm==
{{xem thêm|chẻo}}
* [[chẻo]]

Bản mới nhất lúc 09:27, ngày 26 tháng 7 năm 2025

  1. (Quảng Đông) (giảo) /gaau2/ món ăn gồm thịt xay hoặc rau cuốn trong một miếng bột bánh mỏng, tạo thành hình cong như chiếc sừng rồi hấp
    cảo
    sủi cảo
Bánh cảo

Xem thêm