Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Rành”
Giao diện
Nhập CSV |
Không có tóm lược sửa đổi |
||
| Dòng 1: | Dòng 1: | ||
# {{maybe|{{w|proto-mon-khmer|/*graŋ ~ *graiŋ/|biết, hiểu}}}}{{cog|{{list|{{w||[[sành]]}}|{{w|Middle Mon|graṅ}}|{{w|Mon|{{rubyM|ဂြၚ်|/krɛ̀aŋ/}}}}|{{w|Surin Khmer|/keɲ/}}}}}} thông thạo, biết rõ, có nhiều kinh nghiệm về một thứ gì; {{chuyển}} rõ ràng | # {{maybe|{{w|proto-mon-khmer|/*graŋ ~ *graiŋ/|biết, hiểu}}}}{{cog|{{list|{{w||[[sành]]}}|{{w|Middle Mon|graṅ}}|{{w|Mon|{{rubyM|ဂြၚ်|/krɛ̀aŋ/}}}}|{{w|Surin Khmer|/keɲ/}}}}}} thông thạo, biết rõ, có nhiều kinh nghiệm về một thứ gì; {{chuyển}} rõ ràng | ||
#: rành việc | #: '''rành''' [[việc]] | ||
#: rành nghề | #: '''rành''' nghề | ||
#: không rành chuyện này | #: không '''rành''' [[chuyện]] [[này]] | ||
#: chưa rành đường sá | #: chưa '''rành''' [[đường]] [[sá]] | ||
#: rành mạch | #: '''rành''' mạch | ||
#: rành rẽ | #: '''rành''' rẽ | ||
#: rành rọt | #: '''rành''' rọt | ||
#: rõ rành rành | #: rõ '''rành''' '''rành''' | ||
{{cogs}} | {{cogs}} | ||
Phiên bản lúc 12:47, ngày 4 tháng 8 năm 2024
- (Proto-Mon-Khmer) /*graŋ ~ *graiŋ/ ("biết, hiểu")[?][?] [cg1] thông thạo, biết rõ, có nhiều kinh nghiệm về một thứ gì; (nghĩa chuyển) rõ ràng
Từ cùng gốc
- ^
- sành
- (Môn Trung Đại) graṅ
- (Môn)
ဂြၚ် - (Surin Khmer) /keɲ/
- sành