Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Ngại”
Giao diện
Nhập CSV |
Không có tóm lược sửa đổi |
||
| Dòng 1: | Dòng 1: | ||
# {{etym|proto-mon-khmer|{{ownrebuild|/*ŋaaj/}}|lười; không yên lòng}}{{cog|{{list|{{w|Bru|/paŋaːj/|rất lười}}|{{w|Katu|/ŋaj/|khó chịu}}|{{w|Souei|/məŋaaj/|lười}}|{{w|Khsing-Mul|/ŋaːj/|lười; xấu hổ}}}}}} cảm thấy cần phải tránh, không muốn làm, không muốn gặp phải; cảm thấy lo lắng, không yên lòng, không thoải mái | # {{etym|proto-mon-khmer|{{ownrebuild|/*ŋaaj/}}|lười; không yên lòng}}{{cog|{{list|{{w|Bru|/paŋaːj/|rất lười}}|{{w|Katu|/ŋaj/|khó chịu}}|{{w|Souei|/məŋaaj/|lười}}|{{w|Khsing-Mul|/ŋaːj/|lười; xấu hổ}}}}}} cảm thấy cần phải tránh, không muốn làm, không muốn gặp phải; cảm thấy lo lắng, không yên lòng, không thoải mái | ||
#: ngần ngại | #: [[ngần]] '''ngại''' | ||
#: nghi ngại | #: nghi '''ngại''' | ||
#: không ngại gian khó | #: không '''ngại''' gian [[khó]] | ||
#: ngại khổ | #: '''ngại''' khổ | ||
#: ngại đi xa | #: '''ngại''' [[đi]] xa | ||
#: ái ngại | #: ái '''ngại''' | ||
#: lo ngại | #: [[lo]] '''ngại''' | ||
#: e ngại | #: e '''ngại''' | ||
#: ngại ngùng | #: '''ngại''' ngùng | ||
#: chỉ ngại sau này | #: [[chỉ]] '''ngại''' [[sau]] [[này]] | ||
{{cogs}} | {{cogs}} | ||