Bước tới nội dung

Tích kê

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:50, ngày 4 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Thay thế văn bản – “\[\[File\:(.+)\|20px]]” thành “{{pron|$1}}”)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Pháp) ticket(/ti.kɛ/) vé, phiếu, giấy ghi quyền lợi
    tích kê máy bay
    tích kê vào cửa
    tích kê đề
  2. xem bích kê
Tích kê tàu hỏa