Bước tới nội dung

Ca rô

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 04:30, ngày 31 tháng 8 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) carreau(/ka.ʁo/) [cg1] hình ô vuông
    cờ ca rô
    vải ca rô
    kẻ ca rô
Áo sơ mi kẻ ca rô

Từ cùng gốc

  1. ^