Bước tới nội dung

Tích kê

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 10:34, ngày 26 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) ticket(/ti.kɛ/) vé, phiếu, giấy ghi quyền lợi
    tích kê máy bay
    tích kê vào cửa
    tích kê đề
  2. xem bích kê
Tích kê tàu hỏa