Bước tới nội dung

Lốp

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 14:28, ngày 30 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) enveloppe(/ɑ̃.vlɔp/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-WikiLucas00-enveloppe.wav vành cao su bọc ngoài săm của bánh một số loại xe
    nổ lốp
    lốp xe máy
  2. (Anh) lope(/loʊp/)Tập tin:En-us-lope.ogg cú bóng bay cao qua tầm đối phương
    lốp bóng
    lốp qua đầu thủ môn
  3. xem lốt
Tập tin:Mountain bike tyres from maxxis schwalbe and wtb.jpg
Lốp xe đạp địa hình