Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Vãi
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 14:53, ngày 21 tháng 3 năm 2023 của
imported>Admin
(khác) ← Phiên bản cũ |
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Proto-Vietic
)
/*vaːs/
↳
(
Việt trung đại
)
/uãi
~
vãi/
rải ra, ném tung ra; rơi ra nhiều nơi
vãi
thóc
giống
cơm
vãi
khắp bàn
vãi
nước
mắt
(
Phạn
)
भिक्षुणी
भिक्षुणी
(
bhikṣuṇī
)
↳
(
Hán thượng cổ
)
比
比
(
tỉ
)
丘
丘
(
khâu
)
尼
尼
(
ni
)
↳
(
Hán thượng cổ
)
比
比
(
tỉ
)
/*piʔ/
người nữ giới xuất gia theo đạo Phật
sư nói sư
phải
,
vãi
nói vãi hay
Vãi thức ăn cho cá
Bà vãi già