Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Tua
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 10:02, ngày 13 tháng 4 năm 2024 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
|
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Hán trung cổ
)
鬚
鬚
(
tu
)
/sɨo/
("râu")
nhiều sợi dài mọc dọc theo mép của một vật
khăn
tua
tua
nón
tua
rua
Năm
thương
cổ
yếm đeo
bùa
Sáu
thương
nón
thượng quai
tua
dịu dàng
(
Pháp
)
tour
chuyến đi tham quan
đi
tua
chạy
tua
Nón quai thao với hai chùm tua hai bên quai nón