Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Chiếc
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 21:03, ngày 28 tháng 9 năm 2024 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
| Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
(
Hán trung cổ
)
隻
隻
(
chích
)
/t͡ɕiᴇk̚/
từ dùng để chỉ từng đơn vị một
mất
một
chiếc
dép
chăn
đơn
gối
chiếc
(
Thái Lan
)
จิก
จิก
(
/chik/
)
loài cây thân gỗ có danh pháp
Barringtonia acutangula
, thân và gốc đẹp, hoa màu đỏ có tua rua mọc thành chùm dài rủ xuống
cây
chiếc
chiếc
khế
Hoa chiếc