Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Bí kíp
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Hán trung cổ
)
秘
秘
(
bí
)
笈
笈
(
cấp
)
pˠiɪ
H
ɡˠiɪp̚, — ɡˠiᴇp̚/
những tinh hoa, trí tuệ được giữ kín không truyền ra ngoài;
(cũng)
bí kiếp
bí kíp
võ công
bí kíp
nấu
ăn
ngon
bí kíp
giữ
chồng