Bước tới nội dung

Bế

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 22:27, ngày 26 tháng 7 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Anh) press(Quảng Đông) () /be1/ ép dập giấy để tạo hình hoặc tạo nếp gấp
    bế giấy
    máy bế ngáp
    máy bế hộp
Máy bế hộp