Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Thay đổi gần đây
Trang ngẫu nhiên
Ủng hộ TNTV
Gợi ý thêm mục từ
Đăng kí quản trị viên
Hỗ trợ chi phí
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Từ cùng gốc
Đóng mở mục lục
Ngại
Trang
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Xem mã nguồn
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Xem mã nguồn
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải về bản in
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 08:45, ngày 28 tháng 10 năm 2026 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
| Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
(
Proto-Mon-Khmer
)
/*ŋaaj/
[?]
[?]
("lười; không yên lòng")
[cg1]
cảm thấy cần phải tránh, không muốn làm, không muốn gặp phải; cảm thấy lo lắng, không yên lòng, không thoải mái
ngần
ngại
nghi
ngại
không
ngại
gian
khó
ngại
khổ
ngại
đi
xa
ái
ngại
lo
ngại
e
ngại
ngại
ngùng
chỉ
ngại
sau
này
Từ cùng gốc
^
(
Bru
)
/paŋaːj/
("rất lười")
(
Cơ Tu
)
/ŋaj/
("khó chịu")
(Souei)
/məŋaaj/
("lười")
(
Xinh Mun
)
/ŋaːj/
("lười; xấu hổ")
Thể loại
:
Nam Á nguyên thủy
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
Ngại
Thêm đề tài