Bước tới nội dung

Tía

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 22:22, ngày 17 tháng 8 năm 2023 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Hán trung cổ) (tử) /t͡siᴇX/ màu tím
    tía
    đỏ mặt tía tai
Hoa đậu tía (tử đằng)